Chiết tự Hán · Ngũ cách · 81 số lý · Tam tài

🖋️ Chấm điểm tên

Gõ họ tên để nhận trọn bộ luận giải Ngũ cách bổ tượng (phái Kumasaki 1918): từng âm chuyển sang chữ Hán phồn thể kèm bộ thủ và số nét chuẩn Khang Hi, năm cách Thiên–Nhân–Địa–Ngoại–Tổng tra bảng 81 số lý, xét Tam tài tương sinh tương khắc, đối chiếu mệnh nạp âm năm sinh — cộng thành thang điểm 100 kèm 3 lời khuyên thực tế và quẻ tên tham khảo.

✒️ Chiết tự Hán Nôm Bấm chữ ứng viên để đổi, hoặc ✏️ dán chữ Hán riêng (gia phả / phiên âm) kèm số nét

Chuẩn đếm nét:

🗂️ Ngũ cách & 81 số lý

🔺 Tam tài Thiên – Nhân – Địa Hành của mỗi cách theo hàng đơn vị số nét: 1-2 Mộc · 3-4 Hỏa · 5-6 Thổ · 7-8 Kim · 9-0 Thủy

🎂 Độ hợp với bản mệnh năm sinh

🧮 Bảng điểm chi tiết

💡 3 lời khuyên tối ưu năng lượng tên

🖋️ Ngũ cách tính danh là truyền thống văn hóa (Kumasaki Kentō đặt ra năm 1918, lan khắp Á Đông cả thế kỷ) — một cách đọc vẻ đẹp của cái tên, không phải khoa học. Tên may mắn theo cách một câu thơ may mắn: nó nhắc bạn nhớ mình muốn trở thành ai.