Bản đồ Trái Đất
Từ lõi sắt nóng chảy ra tới rìa khí quyển — địa chấn, kiến tạo, núi lửa, đại dương, thời tiết và từ quyển che chở sự sống.
≈ 10⁷ m · lõi → khí quyểnCấu tạo & Địa chấn Interior & Seismic
Mặt cắt cầu lõi→manti→vỏ; phát một trận động đất, sóng P/S lan xuyên địa cầu và seismogram dựng nên các lớp.
Kiến tạo mảng Plate Tectonics
Các mảng trượt vài cm/năm, tích ứng suất stick-slip rồi bật động đất; tách giãn, hút chìm và va chạm dựng núi.
Núi lửa & Magma Volcano
Buồng magma dâng, áp khí tăng tới ngưỡng rồi phun — dung nham hiền hoặc nổ tro plinian tùy độ nhớt.
Hải lưu & Thủy triều Ocean & Tides
Hải lưu xoáy theo gió và Coriolis, thủy triều lên-xuống theo Mặt Trăng, băng tải nhiệt-muối chìm-trồi.
Khí quyển & Thời tiết Atmosphere
Tầng khí quyển, đối lưu dựng mây-mưa, front di chuyển và bão xoáy quay với khí áp tụt sâu.
Tuần hoàn Nước & Carbon Water & Carbon
Hạt nước và carbon chạy vòng kín qua biển, mây, cây và đá; đường Keeling CO₂ răng cưa theo mùa.
Từ quyển & Cực quang Magnetosphere
Gió Mặt Trời bị từ trường bẻ vòng; hạt lọt qua cực kích khí phát cực quang dập dờn, bão từ nhiễu lưới điện.
Chu trình đá Rock Cycle
Magma nguội thành đá mácma → phong hoá thành trầm tích → chôn sâu biến chất → nóng chảy lại; vật chất chảy mãi quanh vòng.
Sông & Xói mòn Rivers
Sông từ núi ra biển: xói sâu thượng nguồn, uốn khúc bào bờ lõm – bồi bờ lồi, trút phù sa thành châu thổ.
Băng hà Glaciers
Sông băng chảy dẻo bào thung lũng chữ U, để lại băng tích; tiến – lùi theo nhiệt độ & chu kỳ Milankovitch.
Biến đổi khí hậu Climate Change
CO₂ tăng → giữ thêm nhiệt → nhiệt độ & mực biển dâng, băng tan; thử các kịch bản phát thải, net-zero, trồng rừng.
Bắc cực quang Aurora
Gió Mặt Trời theo đường sức từ về 2 cực, kích thích oxy (xanh lục) & nitơ (tím) → rèm sáng uốn lượn trên trời đêm.
Vì sao có mùa Seasons
Trục Trái Đất nghiêng 23,5° (không phải khoảng cách) tạo mùa: góc nắng & độ dài ngày đổi, 2 bán cầu ngược mùa.
Động đất & Sóng địa chấn Earthquake
Đứt gãy giải phóng năng lượng → sóng P/S/mặt lan ra; khoảng cách P–S định vị tâm chấn, độ lớn Mw theo thang log.
Các tầng khí quyển Atmosphere Layers
Đối lưu → bình lưu (ozone) → trung lưu (sao băng) → tầng nhiệt (ISS, cực quang): nhiệt độ & áp suất theo độ cao.
Sóng thần Tsunami
Đáy biển trồi → sóng bước-dài phóng ngang đại dương ~800 km/h, vào bờ chậm lại & dồn cao; biển rút trước khi ập.
Đới khí hậu & Quần xã Biomes
Rừng mưa, sa mạc, đài nguyên hay taiga? Đồ thị nhiệt × mưa (Whittaker) quyết định — đới theo độ cao lặp lại đới theo vĩ độ.
Hang động & Karst Caves & Karst
Nước mưa axit hoà tan đá vôi tạo hang; giọt khoáng kết tủa thành thạch nhũ (trần) & măng đá (nền) lớn dần qua vạn năm.
Nước ngầm & Mạch phun Groundwater & Geyser
Tầng ngậm nước, mực thuỷ tĩnh dâng-hạ theo mưa & bơm; giếng phun artesian tự vọt, geyser bùng theo chu kỳ khi nước gặp magma.
Bờ biển & Cồn cát Coasts & Dunes
Sóng tới xiên đẩy cát chạy dọc bờ (dòng ven bờ) — chỗ xói, chỗ bồi thành doi cát; gió thổi cồn cát trườn dần vào trong.