Bản đồ Thế giới sống
Sự sống ngoài con người — lá quang hợp, dòng nhựa, hệ sinh thái săn mồi–con mồi, biến thái côn trùng và bánh răng tiến hóa.
≈ 10³–10⁰ m · hệ sinh thái → sinh vậtLá xanh & Quang hợp Photosynthesis
Mặt cắt phiến lá: ánh sáng đập lục lạp, CO₂ vào và O₂ ra qua khí khổng đóng-mở theo lượng nước.
Thân, Rễ & Dòng nhựa Sap Transport
Cột nước dâng trong xylem lên tới lá, dòng đường chảy xuống phloem; vòng năm kể tuổi cây.
Hệ sinh thái Ecosystem
Đàn con mồi và thú săn đuổi bắt nhau; số lượng dao động lệch pha theo Lotka–Volterra, tháp năng lượng đổi theo thời gian.
Biến thái côn trùng Metamorphosis
Vòng đời trứng→sâu→nhộng→bướm chạy theo hormone; nhiệt và dinh dưỡng quyết định tốc độ lột xác.
Tiến hóa & Chọn lọc Natural Selection
Quần thể biến dị qua các thế hệ; kẻ săn loại con lộ rõ, phân bố tính trạng dịch chuyển theo môi trường.
Giải phẫu so sánh Comparative Anatomy
So chim–cá–thú cùng một hệ: mang↔phổi↔túi khí, tim 2↔3↔4 ngăn — cơ quan tương đồng cùng nguồn gốc.
Lưới thức ăn Food Web
Năng lượng Mặt Trời chảy lên tháp 4 bậc — mỗi bậc chỉ giữ ~10%, 90% thoát nhiệt; mất thú đỉnh gây dòng thác, độc tích luỹ dồn lên đỉnh.
Thụ phấn & Hoa Pollination
Ong mang hạt phấn từ nhị sang nhụy; ống phấn mọc xuống noãn → thụ tinh → tạo hạt. Mất loài thụ phấn thì hoa không đậu quả.
Cây Sự Sống Tree of Life
Mọi loài nối về một tổ tiên chung; thân tiến hóa phân nhánh thành ba vực — vi khuẩn, cổ khuẩn, nhân thực. Tua thời gian xem cây mọc.
Rạn san hô Coral Reef
Polyp san hô cộng sinh với tảo quang hợp tạo nên rạn rực rỡ; nước ấm lên thì tảo bỏ đi, san hô tẩy trắng rồi chết.
Chu trình Nitơ Nitrogen Cycle
Vi khuẩn nốt sần bẻ gãy N≡N của khí trời thành đạm cây dùng được; nitrat hóa, khử nitrat khép vòng. Bón phân dư gây phú dưỡng.
Ngụy trang & Bắt chước Camouflage & Mimicry
Con mồi hoà nền, loài vô hại bắt chước loài độc, màu cảnh báo — vũ khí sinh tồn do chọn lọc tự nhiên rèn nên.
Di cư động vật Animal Migration
Chim, bướm vua, cá hồi vượt nghìn km theo mùa — định hướng bằng Mặt Trời, sao & từ trường Trái Đất.
Cộng sinh Symbiosis
Hai loài sống cùng nhau: hỗ sinh (cá hề–hải quỳ), hội sinh, ký sinh — và nấm rễ nối cây với đất.
Nấm & Phân hủy Fungi & Decomposition
Hệ sợi nấm lan trong gỗ mục tiết enzyme phân giải, trả khoáng về đất — "người dọn dẹp" khép vòng vật chất.
Côn trùng xã hội & Siêu cá thể Social Insects
Mỗi con kiến theo vài luật đơn giản + vệt pheromone, cả tổ bỗng tìm được đường ngắn nhất & phân công nhịp nhàng như một "siêu cá thể".
Diễn thế sinh thái Ecological Succession
Từ đất trống hay vùng cháy: địa y & cỏ tiên phong → cây bụi → rừng non → rừng đỉnh cực. Đất dày dần, đa dạng sinh học hồi sinh.
Phát tán hạt & Nảy mầm Seed Dispersal
Gió, nước hay nhờ thú: hạt rời cây mẹ đi xa, gặp đủ ẩm–sáng thì nảy mầm rồi đua nhau giành ánh nắng.
Chọn lọc giới tính Sexual Selection
Đuôi công, sừng hươu, điệu múa khoe mẽ: đặc điểm "tốn kém" tiến hoá vì con cái kén chọn — đánh đổi giữa sống còn & quyến rũ bạn tình.
Giao tiếp & Tín hiệu động vật Animal Communication
Hót, khoe màu, để mùi hay phát điện: mỗi kênh truyền tin có sở trường riêng — cảnh báo, ve vãn, giữ lãnh thổ; có cả nhiễu & lừa dối.