Bản đồ Vật chất & Nguyên tử
Nấc trong cùng — nguyên tử & orbital, bảng tuần hoàn, liên kết & phản ứng, trạng thái vật chất, dòng điện và sóng.
≈ 10⁻¹⁰ m · nguyên tử → phân tửCấu tạo nguyên tử Atomic Structure
Hạt nhân proton-neutron + electron quay theo lớp; bơm năng lượng để e nhảy mức phát photon, đổi Z đổi nguyên tố.
Bảng tuần hoàn Periodic Table
118 nguyên tố tô màu theo nhóm; heatmap bán kính/độ âm điện và đường xu hướng tuần hoàn răng cưa.
Liên kết & Phân tử Bonding
Nguyên tử cho-nhận hay góp chung electron tạo liên kết ion/cộng hóa trị; giếng thế năng và hình học phân tử.
3 Trạng thái & Chuyển pha States of Matter
Hộp phân tử: tăng nhiệt làm mạng rắn tan thành lỏng rồi khí ngay trước mắt; giản đồ pha và ẩn nhiệt.
Phản ứng & Cân bằng Reaction
Phân tử va chạm đủ mạnh thì phản ứng, đổi màu/sủi bọt/tỏa nhiệt; thuận-nghịch tiến tới cân bằng động.
Điện & Mạch điện Circuits
Electron chảy theo cường độ dòng, đèn sáng P=VI; ngắn mạch làm dòng vọt, cầu chì đứt.
Sóng: âm & ánh sáng Waves
Sóng lan, hai nguồn tạo vân giao thoa, Doppler dịch tần số và khúc xạ bẻ tia qua môi trường.
Lực & Chuyển động Force & Motion
Ba định luật Newton sống động: đẩy vật theo F=ma, ném xiên parabol, ma sát làm dừng, va chạm bảo toàn động lượng.
Nhiệt động học Thermodynamics
Dẫn nhiệt thanh kim loại, đối lưu nồi nước, bức xạ, động cơ nhiệt; nhiệt chảy nóng→lạnh, entropy luôn tăng.
Từ & Điện từ Electromagnetism
Đường sức nam châm, dòng điện tạo từ trường, cảm ứng Faraday (nam châm qua cuộn → đèn sáng), động cơ & máy phát.
Năng lượng & Chuyển hóa Energy
Con lắc đổi thế↔động năng, tàu lượn, thủy điện, pin mặt trời, nhiệt điện; năng lượng bảo toàn, một phần luôn hao thành nhiệt.
Chất lưu & Áp suất Fluids
Vì sao máy bay bay, tàu nổi: Bernoulli, lực nâng, Archimedes, áp suất theo độ sâu, dòng tầng–rối.
Quang học & Thấu kính Optics
Cầu vồng, kính/máy ảnh/kính viễn vọng: khúc xạ, tiêu cự, tán sắc, phản xạ toàn phần, tật khúc xạ của mắt.
Tinh thể lớn lên Crystal Growth
Từ một mầm, nguyên tử tự lắp theo mạng đối xứng: tuyết 6 cánh, muối lập phương, thạch anh lục giác.
Axit–Bazơ & pH Acid–Base & pH
Thang pH 0–14: nhỏ axit/bazơ → màu & ion đổi, trung hoà, chất chỉ thị; pH các chất quen thuộc quanh ta.
Bán dẫn & Transistor Semiconductors
Pha tạp silic thành loại n/p, ghép lại được diode chỉ cho dòng một chiều, LED phát sáng & transistor — chiếc "van điện" làm nên mọi con chip.
Điện hóa & Pin Electrochemistry
Hai kim loại khác nhau nhúng dung dịch tự sinh dòng (pin), hay cấp điện ép phản ứng ngược (mạ, tách nước) — electron chạy dây, ion bơi trong dung dịch.
Siêu dẫn & Meissner Superconductivity
Hạ đủ lạnh, điện trở rơi về 0 (electron ghép cặp Cooper lướt êm) và từ trường bị đẩy ra — nam châm bay lơ lửng. Nền của MRI & tàu đệm từ.
Laser & Phát xạ kích thích Lasers
Một photon kích thích nguyên tử nhả thêm photon giống hệt; hai gương dội qua lại khuếch đại thành chùm sáng đơn sắc, thẳng tắp & cùng pha.
Polyme & Nhựa Polymers
Hàng nghìn mắt xích monome nối thành chuỗi dài; mạch thẳng, nhánh hay nối chéo quyết định nhựa mềm dẻo, cứng giòn hay cao su đàn hồi.