Chỉ số cơ thể · tính tức thì
⚖️ BMI · BMR · TDEE
Chỉ số khối cơ thể theo cả ngưỡng WHO lẫn ngưỡng châu Á, năng lượng nghỉ (Mifflin-St Jeor) và nhu cầu calo mỗi ngày theo mức vận động — kèm mục tiêu calo để tăng hay giảm cân.
—BMI
Ngưỡng châu Á (VN)—
Ngưỡng WHO—
▼
1618.523253035
—WHtR — eo ÷ cao. Khỏe < 0.5; 0.5–0.6 nguy cơ tăng; ≥ 0.6 cao (NICE 2022)—
—WHR — eo ÷ mông. Nguy cơ chuyển hóa từ 0.90 (nam) / 0.85 (nữ) — WHO 2008—
—BMR — calo khi nghỉ hoàn toàn (Mifflin-St Jeor)
—TDEE — calo để giữ cân
—Giảm ~0.5 kg/tuần (−500 kcal)
—Tăng ~0.25 kg/tuần (+250 kcal)
⚠️ Chỉ mang tính giáo dục — BMI không phân biệt cơ với mỡ, và công thức calo là trung bình dân số (±10%), không thay thế tư vấn của bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng. Ngưỡng châu Á (tham vấn chuyên gia WHO 2004): thừa cân từ BMI 23, béo phì từ 25 — thấp hơn ngưỡng WHO chung vì ở người châu Á nguy cơ sức khỏe tăng sớm hơn ở cùng mức BMI.